Máy phân tích chuẩn DVB-T/T2 DTV xách tay , Tango-T2 | Thiết bị đo | Truyền hình | Washupito's Tiendita

SNT SOCIAL

 

41282b58cf85ddaf5d28df96ed91de98           youtube      

Facebook        Youtube

 

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday29
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week29
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month29
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days29
Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
Marine Satellite TV Antenna SystemMáy đo truyền hình số DVB-C SNT-2007U

Máy phân tích chuẩn DVB-T/T2 DTV xách tay , Tango-T2
Hình phóng to


Máy phân tích chuẩn DVB-T/T2 DTV xách tay , Tango-T2



Hình ảnh ứng dụng

Block Diagram:tango-t2-1

General Monitoring

tango-t2-2

Advanced Monitoring

tango-t2-3

PCR/PTS Monitoring

tango-t2-4

Power Distribution Monitoring

tango-t2-5

Spectrum Analyzer

tango-t2-6

Constellation

tango-t2-7

Delay Profile

tango-t2-8

 

 

 

 

Thông số kỹ thuật


Chuẩn

* DVB-T/H: EN 300 744, EN 302 304
* DVB-T2: EN 302 755, TS 102 831, EN 102 773

* DVB-T/H: EN 300 744, EN 302 304
* DVB-T2: EN 302 755, TS 102 831, EN 102 773

 

Ngõ vào RF

Chuẩn 1×RF input-BNC-50 Ω
Độ nhạy đầu vào -95dBm ±3dB
Tần số vào 48MHz - 862MHz 
Băng thông 6MHz, 7MHz, 8MHz 


Ngõ vào TS

Chuẩn 1×TS input, BNC female-50Ω
Định dạng dữ liệu 188/188+8(+8)/204 bytes
Burst or Packet mode  
Bit Rate 50Mbps max

 

Giải điều chế

Hổ trợ 2 ngõ vào RF và TS
Giải điều chế và quá trình đo lường thời gian thực   
Tất cả các chế độ DVB-T2 được hỗ trợ bao gồm cả đơn & Multi-PLPs  
Chế độ truyền dẫn và giám sát, bao gồm FFT, GI, Constellation, Cell_ID, LDPC, v.v...  
1x PLP giải mã cùng một lúc  
Tự động báo hiệu L1-giải mã  
Chèn gói tin null  

 

Đo lường RF

Mức độ full băng thông đầu vào -50dBm to -10dBm
Mức độ kênh đầu vào -90dBm to -30dBm
MER: up to 36 dB ±1dB
Shoulders > 44 dB
SNR, BER, PER  
Độ dịch tần số sóng mang  
Đo lường hiển thị

-Constellation cho mỗi lớp
-Tín hiệu Spectrum
-kênh đáp ứng xung

Màn hình giám sát - SFN Windows
- Biểu đồ tín hiệu điện
- Chế độ truyền dẫn phục hồi

 

Đo lường TS

Quản lý luồng tín hiệu
MPEG-TS Figures: TS_Sync, Continuity_count_error, 
PCR jitter, PCR repetition and PTS difference
Tốc độ dữ liệu TS/ IP

 

Ngõ ra TS

TS thông qua cổng đầu ra ASI,  chuẩn kết nối BNC
Luồng TS trên ngõ ra IP chuẩn kết nối RJ-45

 

Port điều khiển

Giao thức kết nối điều khiển thông qua port RS-232/-485
Giao thức kết nối điều khiển thông qua port TCP/IP
Cung cấp điện áp: 220V AC-DC adapter 12V, 15W
Kích thước (224X378X266mm)
Nhiệt độ hoạt động 0℃ đến 50℃