HDM-4C: Bộ mã hóa, Polytron 4x HDMI / ASI into DVB-C / ASI + IP | Standalone | Encoder | Truyền hình | Washupito's Tiendita

SNT SOCIAL

 

41282b58cf85ddaf5d28df96ed91de98           youtube      

Facebook        Youtube

 

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday26
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week26
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month26
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days26
Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
H.264 VIDEO SERVERSHệ thống Headend Truyền Hình số Họ DMM-1000

HDM-4C: Bộ mã hóa, Polytron 4x HDMI / ASI into DVB-C / ASI + IP
Hình phóng to


HDM-4C: Bộ mã hóa, Polytron 4x HDMI / ASI into DVB-C / ASI + IP



Giới thiệu

Bộ điều chế HDM-4 C chuyển đổi tín hiệu 4xHDMI và ASI thành một kênh DVB-C (QAM) . Tích hợp dòng tín hiệu IP ngõ ra có thể được đưa vào các mạng IPTV. Các tín hiệu ASI có sẵn để xử lí tiếp ở hai đầu ra.

Các định dạng video được sử dụng là MPEG 4. Thiết bị này có thể xử lý tín hiệu HDMI từ set-top-box, PC / máy tính xách tay, máy ảnh, máy nghe đĩa DVD.

440px-hdm4c

Tính năng chính

 * HDMI đầu vào: FULL HD (1080p, 1080i, 720p)

 * Đầu ra RF: Digital HD (30-960 MHz)
 * Tích hợp song song dòng TS-IP cho HD IPTV
 * Chất lượng tín hiệu tốt nhất (MER> 42 dB)
 * Thành phần chất lượng cao
 * Được thiết kế hoạt động liên tục
 * Dễ dàng lập trình qua màn hình hoặc máy tính
 * Lắp đặt nhanh chóng, 19''rack

573x300px hdm4c-app

Thông số kỹ thuật

 

Thông số kỹ thuật

Type

HDM-4 C

Article no.

5741654

Video encoding

H.264/AVC High Profile Level 4.0 (HD) (Mpeg 4)

Ngõ vào

HDMI

Độ phân giải

1920x1080_60P ; 1920x1080_50P
1920x1080_60i ; 1920x1080_50i
1280x720_60P ; 1280x720_50P

Audio encoding

MPEG1 Layer II

Sample rate

48 KHz

Bit rate

64, 96, 128, 192, 256, 320 kBps

Ngõ ra

DVB-C

Băng thông

6, 7, 8 MHz

Modulation (gem. DVB-Standard)

16 QAM–256 QAM

Symbol rate

5000–9000 MS/s

MER

≥ 42 dB

Tần số ngõ ra

30–960 MHz, 1 kHz Step

Mức ngõ ra

-30...-10 dBm (81–97 dBµV); 0,1 dB step

IP connectors

RJ 45 Ethernet LAN

IP encoding

ETSI TS102034

IP type of stream

IPv4 Multicast

Nguồn điện

100...240 VAC

Nhiệt độ vận hành

0–45 °C

Công suất

30 W

Kích thước (W x H x D)

482 x 44 x 300 mm

Trọng lượng

4,5 kg