ENC3040: Encoder 4 kênh chuẩn MPEG 2 SD | Standalone | Encoder | Truyền hình | Washupito's Tiendita

SNT SOCIAL

 

41282b58cf85ddaf5d28df96ed91de98           youtube      

Facebook        Youtube

 

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday10
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week10
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month10
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days10
Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
DXP-8000D: Bộ đầu thu IRD mật độ caoENC3245: Encoder 4 in 1 (HDMI+SDI) H.264 HD

ENC3040: Encoder 4 kênh chuẩn MPEG 2 SD
Hình phóng to


ENC3040: Encoder 4 kênh chuẩn MPEG 2 SD



Giới thiệu

Datasheet   

- ENC3040 là một bộ mã hóa(encoder) phát sóng, tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn MPEG2/DVB, với độ tin cậy cao và nén kỹ thuật số tiên tiến.

- Ngõ ra đơn kênh mã hóa với tỷ lệ bit từ 1.0Mbps 15Mbps, tốc độ bit tối đa ngõ ra ASI có thể đạt đến 200Mpbs.

- Nó hỗ trợ giao diện đầu vào các loại video, tín hiệu âm thanh: CVBS, R / L âm thanh analog. Bộ mã hóa tối đa 4 đầu vào AV ghép  4 kênh SPTS để kết quả đầu ra  1MPTS trong thời gian thực.

Tính năng chính

* Mã hóa video hỗ trợ MPEG-2 MP @ ML (4: 2: 0), tốc độ bit Max 200Mbps 
* Toàn bộ giải pháp phần cứng, cơ sở thời gian điều chỉnh mạch, thích ứng với tín hiệu nguồn với chất lượng thấp.
* Ngõ vào đôi âm thanh stereo được nhúng trong cổng analog composite video.
* Quản lý mạng  qua WEB. 
* Variable PCR re-correcting for different network
* PID modifying and PSI/SI (PAT, PMT, SDT)generating
* MPTS Over IP (tùy chọn)
* Thiết kế độ tin cậy cao, ổn định trong hoạt động
* Ứng dụng :Cáp, vệ tinh, kỹ thuật số mặt đất, mạng lưới phân phối

Thông số kỹ thuật

Ngõ vào

Video:

Mức : 1.0Vp-p, độc lập : 75Ω 
Định dạng: NTSC/PAL

Audio: Mức: 2Vp-p, độc lâp : 600Ω
Ngõ vào Analog 4xCVBS,8xR/L analog audio
Cổng kết nối BNC


Ngõ ra

Giao diện DVB

2x ASI , tuân thủ chuẩn EN 50083-9
ASI , BNC, 75Ω

Định dạng ngõ ra 188 bytes
Tốc độ bit ASI tối đa 200Mbps
10/100 Base T Ethernet interface UDP output, Multicast or Unicast capable (optional)


Xử lý Video

Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế:

ISO 11.172 (MPEG-1) và ISO 13.818 (MPEG-2)

Encoding Định dạng MPEG-2 04:02:00 MP @ ML
single Encoder 1.0~15 Mbps
Chế độ hoạt động:  CBR / VBR



Xử lý Audio

Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế:

ISO 11.172 (MPEG-1) và ISO 13.818 (MPEG-2)

Encoding Định dạng MPEG-2 04:02:00 MP @ ML
single Encoder 1.0~15 Mbps
Chế độ hoạt động:  CBR / VBR


Độ phân giải

Phù hợp với tiêu chuẩn CCIR601

hỗ trợ : D1, Full D1, 1/2D1, 2/3D1, 3/4D1, CIF

PAL:

720x576,704x576,528x576,480x576,
352x576,352x 288

NTSC: 720x480,704x480,528x480,480x480,
352x480,352x 240


Chuẩn kết nối

10/100 Base T Ethernet, RJ45, SNMP and OTA
6 keys: 

UP, DOWN, LEFT, RIGHT, ENTER and
ESC

NTSC: 720x480,704x480,528x480,480x480,
352x480,352x 240
LCD in Chinese and English LED indicate light


Vật lý

Nguồn

AC 90-250V 50/60Hz

Công suất nguồn 25W
LCD in Chinese and English LED indicate light
Nhiệt độ hoạt động:  -10 - 50 ° C
Nhiệt độ lưu trữ: -10 - 75 ° C
Dimensions: 400mm ( L)X 483mm(W)X 44mm(H) (1RU)
Weight: 6kg


Đặt hàng

ENC3040

4xCVBS in, 2x identical ASI out

ENC3040P  4xCVBS in, 2x identical ASI+IP out