DXP-3800EC : Encoder MPEG-2 ,8 cổng vào CVBS | Standalone | Encoder | Truyền hình | Washupito's Tiendita

SNT SOCIAL

 

41282b58cf85ddaf5d28df96ed91de98           youtube      

Facebook        Youtube

 

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday38
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week38
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month38
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days38
Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
DVR-3006AV : Bộ nhận 6-Channel và chuyển đa đinh dạng HDDXP-5800EC Bộ mã hóa 8 cổng HD H.264

DXP-3800EC : Encoder MPEG-2 ,8 cổng vào CVBS
Hình phóng to


DXP-3800EC : Encoder MPEG-2 ,8 cổng vào CVBS



 

Giới thiệu

    - Thiết bị truyền hình DXP-3800EC là bộ mã hóa (Encoder) MPEG-2 tích hợp 8 cổng mật độ cao .
    - 8 cổng ngõ vào với băng tần cơ bản ,độ nét tiêu chuẩn (SD) ,chương trình A/V thời gian thực có thể được mã hóa cũng một lúc .
    - Những luồng tín hiệu mã hóa (streams encoded) có thể được tái ghép với các luồng từ cổng đầu vào ASI của nó.
    - Ngõ ra của luồng tín hiệu tái ghép cuối cùng là cổng TS/ IP Gigabit hoặc cổng ASI .

 

Tính năng chính

   * Biên dịch với MPEG-1 (ISO/IEC11172), MPEG-2 MP @ ML (ISO/IEC13818)
   * 8 ngõ vào (CVBS , SDI , HDMI ) mã hóa , tích hợp chức năng tái ghép kênh (re-multiplexed) .
   * 1 đầu vào ASI (1 loạt kênh ) & 1 đầu ra ASI.
   * Full duplex Gigabit TS_over_IP
   * Độ phân giải video: 576i (PAL, SECAM) & 480i (NTSC)
   * SNMP & WEB HTTP
   * Nguồn cấp điện dự phòng.
   * Chassis 19 "x 1 U với tiêu chuẩn EIA
 dch-3800ec cng sau

 

Thông số kỹ thuật

Ngõ vào Video và Mã hóa (Encoder)
Số port ngõ vào CVBS x 8
Chuẩn mã hóa MPEG-2
Chrominance Format 4:2:0

Tốc độ bit nén 
(Compression Bit Rate )

1.5Mbps~10Mbps
Độ phân giải video chính &
Đề xuất giá trị Bit nén
480i (720×480 @29.97Hz:SMPTE656M: 3~6Mb/s 
576i (720×576 )@25Hz: SMPTE656M: 3~6Mb/s
Độ phân giải video khác Half D1,SIF,QSIF


Ngõ vào Audio và Mã hóa (Encoder)
Số port ngõ vào 8 cặp Audio Stereo
Chuẩn mã hóa MPEG1 Layer I / MPEG1 Layer II
Sampling Rate 32KHz, 44.1KHz, 48KHz

Tốc độ bit nén 
(Compression Bit Rate )

MPEG1 Layer I: 64~256Kb/s 
MPEG1 Layer II: 32~384Kb/s
Chuẩn kết nối BNC female, 75Ω
Data Transfer type byte
Độ dài gói tín 188 or 204 Bytes
Mức tín hiệu 200 ~ 880mVp-p


Ngõ vào DVB-ASI
Chuẩn kết nối BNC female, 75Ω
Bit rate tối đa ngõ vào 100 Mb/s
Data Transfer type Byte
Độ dài gói tín 188 or 204 Bytes
Mức tín hiệu 200 ~ 880mVp-p


Ngõ ra DVB-ASI
Chuẩn kết nối BNC female, 75Ω
Tốc độ dữ liệu hiệu quả 1.5 Mb/s ~70 Mb/s
Data Transfer type Byte
Độ dài gói tín 188 or 204 Bytes
Mức tín hiệu 800±80mV


Gigabit TS_over_IP
Tiêu chuẩn kết nối IEEE 802.3, 10/100/1000 Base-T, Full Duplex
Bit Rate tối đa hiệu quả 80Mb/s
Giao thức data UDP or RTP, SPTS or MPTS
Giao thức điều khiển ICMP, ARP, IGMPv2


Chuẩn giao diện kết nối phía sau
ASI In 1 x BNC Female, 75Ω
CVBS In CVBS In
AUDIO In 8 x BNC Female, 75Ω
ASI Out 2×BNC Female, 75Ω(1 Backup)


Chuẩn giao diện kết nối mặt trước
Control 1×RJ-45, 10/100 Base-T
TS/IP 1× IP (GbE), RJ-45, 10/100/1000 Base-T, Full Duplex
Hiển thị màn hình LCD 2 x20


Tính năng khác
Nguồn cung cấp  AC90 ~ 260V 50/60Hz
Nhiệt độ hoạt động 0 ~ 45 ℃
Nhiệt độ lưu trữ -10 ~ 60 ℃
Độ ẩm hoạt động 10 ~ 90% (không ngưng tụ)