DCH-5500EC Thiết bị mã hóa H.264/MPEG-2 SD / HD | Standalone | Encoder | Truyền hình | Washupito's Tiendita

SNT SOCIAL

 

41282b58cf85ddaf5d28df96ed91de98           youtube      

Facebook        Youtube

 

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday8
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week8
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month8
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days8
Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
DCH-5100P: IRD và xử lý chuyên nghiệpDigital Signage KDS-MP1

DCH-5500EC Thiết bị mã hóa H.264/MPEG-2 SD / HD
Hình phóng to


DCH-5500EC Thiết bị mã hóa H.264/MPEG-2 SD / HD



 

Giới thiệu


  - DCH-5500EC là một kênh hiệu suất cao,độ nét cao và bộ mã hóa MPEG2 , H.264.
  - Nó có một loạt các đầu vào âm thanh,tín hiệu video: CVBS, HD-SDI, HDMI, YPbPr và âm thanh stereo. 
  - Nó có thể mã hóa lên đến hai kênh âm thanh stereo ,âm thanh sử dụng AAC,MPEG-1 lớp II ,mã hóa các dữ liệu âm thanh. 
  - Các video được mã hóa và ngõ ra là IP và ASI. Với âm thanh đầy đủ và tương thích định dạng video.
  - DCH - 5500 EC mã hoá đa năng MPEG2 , H.264  với quy mô đường truyền từ 250 Kb/s đến 25 Mb/s.

Đặt tính

  * Hỗ trợ mã hóa video MPEG-2 SD hoặc H.264 HD .
  * Âm thanh mã hóa MPEG-1 Layer II, , AAC LC / AAC .
  * Giao tiếp ngõ vào truyền hình HDMI, SDI, YPbPr, RCA (CVBS + L / RAudio), và S / PDIF
  * Hỗ trợ 2 cặp mã hóa âm thanh stereo analog.
  * Mã hóa video bit rate từ 250KB / s đến 25MB / s
  * Độ phân giải video thay đổi tỷ lệ
  * Nhiều độ phân giải video 1080i, 720p, 576i và 480i.
  * Hỗ trợ chế độ mã hóa VBR và CBR
  * Đầu ra ASI I/O và TS / IP.
  * Hỗ trợ 10/100M TS/IP SPTS.
  * Tối ưu hóa video
  * Điều khiển từ xa và giám sát HTTP WEB

Thông số kỹ thuật

Nén Video

Độ phân giải Audio

MPEG-1 Layer II, AAC LC, HE AAC

Ngõ vào Audio

SDI or HDMI Embedded Audio, Analog audio,
and SPDIF

Tỷ lệ lấy mẫu âm thanh

32Kb/s, 44.1 Kb/s, 48 Kb/s

Audio Compression Bit Rate

192-384 Kb/s (MPEG-1 Layer II), 32-192Kb/s (AAC)

MUSICAM

Stereo, Dual Mono, Left Mono, Right Mono

Nén Video

Độ phân giải Video

1080i (1920/1440×1080) @25Hz, 29.97Hz,
30Hz: SMPTE 292M
720p (1280×720) @50Hz, 59.94Hz,
60Hz: SMPTE 292M
480i (720×480) @29.97Hz: SMPTE 259M
576i (720×576) @25Hz: SMPTE 259M

Tiêu chuẩn nén

H.264: MP@L4.1, HP@L4.1 (HD);
MP@L3.0, HP@L3.0 (SD)
MPEG-2: MP@HL (HD);
MP@ML (SD)

Tỉ lệ màn hình

4:3/16:9 selectable

Video Encoding Bit Rate

250Kb/s-20Mb/s

 

Giao diện đầu vào Audio / Video

Âm thanh analog

RCA (L/R)

Audio kỹ thuật số

1 x S / PDIF

Analog Video

YPbPr

Digital Video

HD-SDI, 1×BNC Female, 75Ω
HDMI 1×HDMI 1.3

 

TS over IP

Loại kết nối

1 × RJ-45, 10/100M cho TS / IP

Useful Bit Rate

70Mb/s for 10/100M

Giao thức

UDP / RTP, Multicast / Unicast,

Source

Encoder

 

Quản lý & Giám sát

Loại kết nối

1×RJ-45, 10/100 Base-T, for equipment control

Quản lý từ xa

giao diện Web HTTP

Quản lý nội bộ

LCD display and 6-key keypad

Software Upgrade

Built-in FTP loader and Telnet

 

Physical

Kích thước

483mm x 498mm x 44mm

Khối lượng

5kg

Nguồn cung cấp

AC90 ~ 250V 50Hz/60Hz

Công suất tiêu thụ

15W

Nhiệt độ hoạt động

0 ~ 45 ℃

Nhiệt độ lưu trữ

-10 ~ 60 ℃

Độ ẩm

10 ~ 90%, không ngưng tụ