Anten chảo Parabol 4.5m Rx | Rx Antenna | Anten Parabol | Phụ kiện | Truyền hình | Washupito's Tiendita

You are here:   Home Sản phẩm Truyền hình Phụ kiện Anten Parabol Rx Antenna Anten chảo Parabol 4.5m Rx

SNT Google Plus

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Thăm dò ý kiến

Bạn Biết SNT Qua Phương Tiện Nào?







Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday178
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week178
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month178
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days178

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:

Tổng Đài : (84-28) 6264 70 77 

Hỗ trợ kinh doanh   

 Ngọc Thu

 Thanh Ninh

Chăm sóc khách hàng

Skype Me™! Thanh Ninh

Hỗ trợ quảng cáo

Lê Trần

Hỗ trợ kỹ thuật

Lâm Tài

Lê Trần

Phúc Nghĩa

Chí Hiếu

 

Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
Anten chảo parabol 13m [Tx/Rx]Anten chảo parabol 7.3m [Tx/Rx]

Anten chảo Parabol 4.5m Rx
Hình phóng to


Anten chảo Parabol 4.5m Rx



Giới thiệu.

4.5 Rx Only Antenna thiết bị trạm mặt đất, dùng trong việc thu tín hiệu từ vệ tinh, băng tần làm việc tùy chọn C-band, Ku-band, hiệu suất làm việc ổn định, chất lượng tín hiệu thu đảm bảo cho tín hiệu trung thực, dễ dàng lắp đặt, mặt chảo Parabol được phủ sơn chống rỉ sét, giá đỡ vững chắc đảm bảo cho biết bị hoạt động ổn định trong điều kiện thời tiết gió bão. Có khả năng tùy chọn phân cực tuyến tính và phân cực tròn.

Thông số kỹ thuật.

 

 

 

ANTENNA

4.5m Rx Only Antenna

C-BAND

Ku-BAND

Frequency

3.4-4.2GHz

10.95-12.75GHz

VSWR

1.25:1

1.3:1

Insertion Loss

0.25dB

0.3dB

Polarization Isolation

35dB

Feed Interface

WR229

WR75

-3dB Beamwidth

1.137°

0.381°

Sidelobe Level

C-Band: 32-25lgθ 1°≤θ≤20°
Ku-Band: 29-25lgθ 1°≤θ≤20°      

First Sidelobe

≤-14dB

Gain

43.19dB(F=3.8GHz)

52.69dB(F=11.8GHz)

Noise Temperature

35°K@10°

52°K@10°

Mechanical Data

 

Antenna Optics

Dual reflectors antenna

Elevation Adjustment

15°to 90°Continuous Fine Adjustment

Azimuth Adjustment

manual  0°to 360°Continuous Fine Adjustment
motorized ±85° Continuous Adjustment(detach into three grade)

Environmental Data

 

Wind Loading

45mph 72kmph operational (Maintain Precision)
60mph 97kmph operational (Decrease Precision)
125mph 200kmph Survival (Fixed Heavenward)

Temperature

-45~50°C

Relative Humidity

0%~100%

Seismic capacity

0.3G’s horizontal 0.15 G’s vertical