PPC Perfect Flex 75 Ohm Coaxial Cable P11QVRF | Phụ kiện | Truyền hình | Washupito's Tiendita

You are here:   Home Sản phẩm Truyền hình Phụ kiện PPC Perfect Flex 75 Ohm Coaxial Cable P11QVRF

SNT Google Plus

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Thăm dò ý kiến

Bạn Biết SNT Qua Phương Tiện Nào?







Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday60
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week60
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month60
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days60

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:

Tổng Đài : (84-28) 6264 70 77 

Hỗ trợ kinh doanh   

 Ngọc Thu

 Thanh Ninh

Chăm sóc khách hàng

Skype Me™! Thanh Ninh

Hỗ trợ quảng cáo

Lê Trần

Hỗ trợ kỹ thuật

Lâm Tài

Lê Trần

Phúc Nghĩa

Chí Hiếu

 

Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
Polytron SPM-MS-Q : Bộ điều chế AnalogPro:Centric Server PCS200R

PPC Perfect Flex  75 Ohm Coaxial Cable P11QVRF
Hình phóng to


PPC Perfect Flex 75 Ohm Coaxial Cable P11QVRF



Giới thiệu

Thông số kỹ thuật cáp P11QVRF 6176

Component

Inches

mm

Center Conductor Diameter

0.064

1.63

Diameter Over Dielectric

0.280

7.11

Diameter Over First Shield (Tape)

0.288

7.29

Diameter Over Jacket

0.407

10.34

Thông số kỹ thuật điện tải

Impedance, Ohms

75 ± 3

Velocity of Propagation, %C, Nominal

85

Capacitance, Nominal

16.2 pF/ft

53.2 pF/m

Inner Conductor

11.00

36.09

Outer Conductor

3.00

9.84

Loop (IC + OC)

14.00

45.93

Attenuation, Maximum @ 68°F (20°C)

Frequency (MHz)

 

Maximum

(dB/100 ft)

Maximum

(dB/100 m)

5

0.37

1.21

55

0.96

3.15

211

1.85

6.06

250

2.02

6.63

270

2.10

6.90

300

2.21

7.26

330

2.34

7.66

350

2.41

7.89

400

2.58

8.47

450

2.74

9.01

500

2.88

9.44

550

3.04

9.98

600

3.18

10.43

750

3.62

11.87

870

3.94

12.93

1000

4.27

14.02

1450

5.34

17.53

1750

6.01

19.72

2000

6.42

21.08

2050

6.50

21.34

2150

6.67

21.87

3000

7.89

25.88

 

 

 








more nhóm sản phẩm


LNB

Anten Parabol

Thẻ CAM

Tap-Offs

Splitters