TeamCast: Bộ điều chế DVB-T/T2 | Modulator | Truyền hình | Washupito's Tiendita

SNT SOCIAL

 

41282b58cf85ddaf5d28df96ed91de98           youtube      

Facebook        Youtube

 

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday23
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week23
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month23
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days23
Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
Symphony-5W/10W: Bộ phát sóng KTS mặt đất & TV di độngTeamCast: OEM DVB-T/T2 Điều chế

TeamCast: Bộ điều chế DVB-T/T2
Hình phóng to


TeamCast: Bộ điều chế DVB-T/T2



Giới thiệu

t-mod-t2

Bộ điều chế hiệu suất cao dành riêng cho truyền dẫn DVB-T2  

  • Mạng thử nghiệm DVB-T2,

  • Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

  • Đáp ứng yêu cầu phát sóng các chương trình chất lượng cao

      của các đài truyền hình.

  • Xây dựng nền tảng tương lai để hỗ trợ sự phát triển của tiêu chuẩn

      truyền hình.

t-mod-t2-

Các tính năng chính:

  • Điều chế DVB-T và DVB-T2 

  • Đầu vào ASI và IP

  • MFN và SFN operations

  • Multi-PLP lớp điều chế

  • SISO/ MISO transmission

  • Điều chế hiệu suất cực cao

  • Rất ổn định và nhiễu thấp oscillator (OCXO)

  • Phạm vi Mức ngõ ra từ 0 DBm =>100 dBm

  • Tần số ngõ ra từ 30 MHz đến 900 MHz

  • Multi-PLP

t-mod-t2-order

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn

   o DVB-T2: EN 302 755, TS 102 831, TS 102 773 (T2-MI)

   o DVB-T: EN 300 744, TS 101 191

Giao diện kết nối ASI

   o Ngõ vào kết nối 2 x ASI - BNC 75 Ω

   o Ngõ ra 1 x ASI connector - BNC 75 Ω

   o 188/204 Bytes- 80 Mbps maxi. Packet/burst mode

Ngõ vào Gigabit streaming

   o 2 x 10/100/1000 base-T - RJ45

   o Protocols: IP, RTP, UDP, IGMP (V2 &V3)

   o VLAN ID (1 to 4094) - IEEE 802.1q

   o TS encapsulation and FEC decoding: SMPTE-2022

Ngõ vào và ngõ ra RF

   o Ngõ ra RF 30 MHz tới  900 MHz,

      either 0/-20 dBm or -20/-100 dBm(tùy chọn)

      – N connector 50 Ω

   o Băng thông: 5 MHz, 6 MHz, 7 MHz and 8 MHz

   o Ngõ ra Mức độ thấp (-20 dB)  để theo dõi kiểm tra.

     - SMA connector 50 Ω

Lịch và đồng bộ

    o High quality internal clock

    o 10 MHz & 1 PPS input/output

    o NTP synchronization

Stream process and modulation

    o Transmission modes: MFN, SFN-SISO, SFN-MISO

    o Modulation modes: System A, System B, Multi-PLP

    o Constellation: QPSK, 16 QAM, 64 QAM, 256 QAM

 (normal or rotated)

    o FFT: 1k, 2k, 4 k, 8k, Extended 8k, 16k, Extended 16k,

 32k, Extended 32k

    o Guard Intervals: 1/128, 1/32, 1/16, 19/256, 1/8, 19/128, 1/4

    o FEC: 1/2, 3/5, 2/3, 3/4, 4/5, 5/6

    o Adjustable Time Interleaving

    o Test modes: PRBS, Sinus, Spectrum-Gap and Null

 Symbol insertion

 Quản lý & giám sát

   o 1 x 10/100/1000 base-T cổng Ethernet

   o 1 x RS232 cổng nối tiếp kiểm soát

   o Giao với phần mềm điều khiển riêng

 Vật lý

     o Kích thước: 376 x 483 x 44 mm

     o Trọng lượng: 6,5 Kg

     o Nhiệt độ hoạt động: 0 ° C đến 50 ° C

     o Nguồn cung cấp: 90 đến 240VAC - 50 Hz - 40W