DMM-1300TM: Modul xử lý, điều chế tín hiệu truyền hình số | Modulator | Truyền hình | Washupito's Tiendita

You are here:   Home Sản phẩm Truyền Hình Truyền hình Modulator DMM-1300TM: Modul xử lý, điều chế tín hiệu truyền hình số

SNT Google Plus

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Thăm dò ý kiến

Bạn Biết SNT Qua Phương Tiện Nào?







Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday87
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week87
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month87
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days87

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:

Tổng Đài : (84-28) 6264 70 77 

Hỗ trợ kinh doanh   

 Ngọc Thu

 Thanh Ninh

Chăm sóc khách hàng

Skype Me™! Thanh Ninh

Hỗ trợ quảng cáo

Lê Trần

Hỗ trợ kỹ thuật

Lâm Tài

Lê Trần

Phúc Nghĩa

Chí Hiếu

 

Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
DMM-1300MX: Module tái ghép kênh.DMM-1400EC /1500EC: Bộ mã hóa MPEG-4 SD/HD chuyên nghiệp

DMM-1300TM: Modul xử lý, điều chế tín hiệu truyền hình số
Hình phóng to


DMM-1300TM: Modul xử lý, điều chế tín hiệu truyền hình số



Giới thiệu

  • - DMM-1300TM là dòng thiết bị đầu cuối truyền hình của hãng PBI
  • - Modul này có chức năng chuyển đổi điều chế tín hiệu truyền hình số, có thể theo dõi được tỉ lệ lỗi bít, và cường độ của tín hiệu, có khả năng giám sát từ xa bằng SNMP hoặc phần mềm HDMS của nhà sản xuất.
  • - Tái ghép kênh linh hoạt giữa ngõ vào ASI và Tuner.

Đặc tính kỹ thuật

  • Ngõ vào DVB-S/S2

    Loại kết nối

    1×F type female 75Ω for Input, 1×F type
    female 75Ω for loop through output

    Dải tần số ngõ vào

    950 ~ 2150MHz

    Mức ngõ vào

    -25 ~ -65dBm

    Tốc độ Symbol

    DVB-S QPSK: 5~45MS/s; 
    DVB-S2 8PSK 10~31MS/s

    Hệ số Rolling Off

    DVB-S QPSK: 0.35; DVB-S2 8PSK: 0.35, 0.25, 0.2

    Tỉ số mã hóa FEC

    DVB-S2 8PSK: 2/3, 3/4, 3/5, 5/6, 8/9, 9/10
    DVB-S QPSK: 1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 6/7, 7/8

    LNB Polarization

    0, 13V, 18V(lựa chọn)

    Băng tần chuyển mạch LNB

    0/22KHz (lựa chọn)

     

    Ngõ vào DVB-C 

    Loại kết nối

    1×F type female 75Ω for Input, 1×F type
    female 75Ω for loop through output

    Dải tần số ngõ vào

    48~860MHz

    Mức ngõ vào

    -15 ~ 15dBmV

    Tốc độ Symbol

    1 ~ 7MS/s (ITU J.83 Annex A)

    Constellation

    64/128/256 QAM

    Suy hao đầu vào

    7dB (typ.)

    Băng tần

    6/7/8MHz

     

    Ngõ vào DVB-T

    Loại kết nối

    1×F type female 75Ω for Input, 1×F type
    female 75Ω for loop through output

    Dải tần số ngõ vào

    174 ~ 230MHz (VHF); 470 ~ 860MHz (UHF)

    Mức ngõ vào

    -20 ~ -70dBm

    Băng thông nguồn

    6/7/8 MHz

    Constellation

    QPSK, 16-QAM, 64-QAM

    Chế độ FTT

    2K/8K

    Tỉ số mã hóa FEC

    1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 7/8

    Khoảng bảo vệ

    1/4, 1/8, 1/16, 1/32

     

    Ngõ vào ASI 

    Loại kết nối

    1×BNC Female, 75Ω

    Chuẩn

    DVB-ASI, EN50083-9

    Tốc độ đầu vào

    ≤ 100Mb/s

    Độ dài gói tin

    188 or 204 Bytes

     

    TS Processing

    TS quản lý đầu vào

    Remux và demux giữa ngõ vào Tuner, ASI và TS/IP

    Quản lý và dịch vụ PID

    Remux, fltering and remapping

    PSI/SI

    PSI/SI table regeneration, NIT and SDT edition,
    LCN Edition and Re-generation

     

    Ngõ ra ASI

    Loại kết nối

    1×BNC Female, 75Ω

    Chuẩn

    DVB-ASI, EN50083-9

    TS Processing

    2 mirror TS Re-multiplexing from Tuner and ASI inputs

     

    DVB-C tái điều chế

    Constellation

    J.83 Annex A: 16/32/64/128/256QAM; 
    J.83 Annex B: 64/256QAM

    Tốc độ Symbol

    3 ~ 7.2MS/s

    I/Q Amplitude Error

    < 0.3%

    I/Q Phase Error

    < 0.3°

    Phase jitter

    < 0.5°RMS

    MER

    > 35dB

     

    DVB-T tái điều chế

    Constellation

    QPSK/16QAM/64QAM

    Băng tần

    5/6/7/8MHz

    Chế độ FFT

    2K

    Khoảng bảo vệ

    1/4, 1/8, 1/16, 1/32

    Code Rate

    1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 7/8

    MER

    > 36dB

     

    Ngõ ra RF

    Chuẩn kết nối

    F type female, 75Ω

    Dải tần số đầu ra

    48 ~ 860MHz agile, step by 10 KHz

    Mức đầu ra

    97 ~ 110dBμV, step by 1dBμV

    Spurious Rejection

    55dB (typ.)

    Suy hao đầu ra

    12dB (typ.)

     

    Quản Lý và giám sát 

    Loại kết nối

    1× RJ45, 10/100M, for equipment IP Control

    Quản lý từ xa

    SNMP, HTTP Web, HDMS

    Quản lý nội bộ

    Handheld Programmer Unit

    Software Upgrade

    FTP loader