Bộ điều chế tín hiệu Winersat WR-588L/688L | Modulator | Truyền hình | Washupito's Tiendita

SNT SOCIAL

 

41282b58cf85ddaf5d28df96ed91de98           youtube      

Facebook        Youtube

 

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday19
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week19
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month19
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days19
Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
Bộ rẽ ,Tap offs 4-way DM 36 A/B (F-type)Bosch DNM 60 L:Thước đo phương vị

Bộ điều chế tín hiệu Winersat WR-588L/688L
Hình phóng to


Bộ điều chế tín hiệu Winersat WR-588L/688L



 

Giới thiệu

winner

Bộ điều chế tín hiệu Winersat WR-588L/688L : Chuyển đổi tín hiệu Video/Audio sang tín hiệu RF. Model WR-588L/688L thiết kế theo chuẩn 19", 1U hỗ trợ 4 ngõ tín hiệu AV in, Tín hiệu RF out là tín hiệu tổng của 4 nguồn AV in. 

Ứng dụng vào việc thiết lập hệ thống truyền hình cáp, trung tâm Headend, mạng truyền hình CATV; chèn tín hiệu các kênh truyền hình vệ tinh, tín hiệu camera , tín hiệu đầu phát DVD… vào hệ thống truyền hình cáp của tòa nhà, khách sạn…..

Tần số ra có thể thay đổi được.

 

Tính năng

-          Tần số ngõ ra:

VHF (WR-688L) Agility (thay đổi)

UHF (WR-588L)  Agility (thay đổi)

-          Mức ngõ ra : 102 dBµV Typical

-          Last Channel Memory.

-          2 khung chữ số LED thể hiện số kênh.

-          PLL Synthesized Channel Control

-          Điều chỉnh mức 4 Video ngõ vào.

-          With Antenna Input

s kt ni

 

Thông số kỹ thuật

RF

Tần số Ngõ ra:

 

WR-588L:

470 ~ 860 MHz thay đổi

WR-688L:

69 ~ 463 MHz thay đổi

Mức ngõ ra

102 dBµV Typical

Âm thanh / Visual Tỷ lệ nhà cung cấp tần số

-15 ±3dB

Độ chính xác / ổn định

± 50KHz

Đáp ứng tần số Video

2 dB

Trở kháng đầu ra

75Ω

VIDEO

Mức ngõ vào Video

1 Vp-p

Chỉ số MOD Video

0 ~ 90% continuously adjustable

Tỉ lệ S/N Video

55dB

Audio

Mức đầu vào

1Vp-p for ±30KHz Peak Deviation

Intercarriers ổn định

PAL-B for VHF

PAL-G for UHF

Trở kháng đầu vào

Hi-z

Đáp ứng tần số

±1.0dB

Thông tin vật lý

Công suất yêu cầu

90~260V AC   50/60Hz

Nhiệt độ

0~50

Kích thước

19”(L) x 9-1/2”(W) x 1-3/4”(H)/3 Kgs

Đóng gói

1Set/Inner Box, 5 Sets / carton / 9 kgs /1.68 cuft