LNB:Bộ dịch tần tạp âm thấp | LNB | Phụ kiện | Truyền hình | Washupito's Tiendita

You are here:   Home Sản phẩm Truyền hình Phụ kiện LNB LNB:Bộ dịch tần tạp âm thấp

SNT Google Plus

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Thăm dò ý kiến

Bạn Biết SNT Qua Phương Tiện Nào?







Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday191
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week191
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month191
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days191

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:

Tổng Đài : (84-28) 6264 70 77 

Hỗ trợ kinh doanh   

 Ngọc Thu

 Thanh Ninh

Chăm sóc khách hàng

Skype Me™! Thanh Ninh

Hỗ trợ quảng cáo

Lê Trần

Hỗ trợ kỹ thuật

Lâm Tài

Lê Trần

Phúc Nghĩa

Chí Hiếu

 

Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
LNB Ku-Band WISIMàn hình cảm ứng dạng bảng lớn

LNB:Bộ dịch tần tạp âm thấp
Hình phóng to


LNB:Bộ dịch tần tạp âm thấp



Giới thiệu

LNB QUAD-BAND  Norsat là dòng sản phẩm của hãng Norsat, được dùng trong hệ thống thu tín hiệu từ vệ tinh, Hãng Norsat cho ra dòng sản phẩm LNB với nhiều chủng loại phù hợp với việc thu nhận tín hiệu vệ tinh ở nhiều băng tần khác nhau, Ku, C, … Thiết bị LNB thu nhận tín hiệu từ vệ tinh sau đó biển đổi tín hiệu có tần số cao sang tần số thấp phù hợp để truyền tải qua cáp 75Ω và đi đến thiết bị giải mã tiếp theo. 

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật đặc trưng.

            Độ nhiễu

0.8dBm

LO stability

±25 kHz

LO Phase Noise

-73 dBc at 1 kHz

-78 dBc at 10 kHz

-100 dBc at 100 kHz

-110 dBc at 1 MHz

Gain

55dB

Output P1dB

+15dBm

DC Power

Band1

Band2

Band3

Band4

 

     13V

13V/22KHz Tone

     18V

18V/22KHz Tone

Current

350mA

Thông số kỹ thuật cho Tone

Freq.

Amp.

Duty Cycle

 

 

22kHz±4kHz

0.6±0.2V

50%±10%

Input Waveguide

WR-75

Output (waterproof)

F-connector(75Ω)

N(Optional) (50Ω)

Size

140x70x44(LxWxH)

Weight

300g

Operating temperature

-30~+600C

Storage Temperature

-40~+800C

 

Băng tần sẵn có

Band

1

2

3

4

Frequency Band

10.7~11.7GHz

10.95~11.7GHz

11.7~12.75GHz

12.25~12.75GHz

LO Frequency

9.75GHz

10.00GHz

10.75Ghz

11.30GHz

IF Frequency

950~1950MHz

950~1700MHz

950~2000MHz

950~1450MHz

 







more nhóm sản phẩm


C-Band

Ku-Band