LNB Ku-Band | Ku-Band | LNB | Phụ kiện | Truyền hình | Washupito's Tiendita

You are here:   Home Sản phẩm Truyền hình Phụ kiện LNB Ku-Band LNB Ku-Band

SNT Google Plus

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Thăm dò ý kiến

Bạn Biết SNT Qua Phương Tiện Nào?







Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday123
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week123
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month123
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days123

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:

Tổng Đài : (84-28) 6264 70 77 

Hỗ trợ kinh doanh   

 Ngọc Thu

 Thanh Ninh

Chăm sóc khách hàng

Skype Me™! Thanh Ninh

Hỗ trợ quảng cáo

Lê Trần

Hỗ trợ kỹ thuật

Lâm Tài

Lê Trần

Phúc Nghĩa

Chí Hiếu

 

Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
LFD Video Wall UE SeriesLNB C-Band:Bộ dịch tần tạp âm thấp

LNB  Ku-Band
Hình phóng to


LNB Ku-Band



Giới thiệu.

Ku-Band: PLL 1000H là dòng sản phẩm của hãng Norsat, được dùng trong hệ thống thu tín hiệu từ vệ tinh, tín hiệu thu tốt và ổn định, được sử dụng thu các tín hiệu từ các vệ tinh Vinasat, thaicom5…

Thông số kỹ thuật

 

Noise figure

0.7 to 0.9 dB depending on model number

L.O. stability(over temperature excl offset)

±5 kHz to ±25 kHz

Phase noise (SSB)

-75 dBc/Hz at 1kHz
-85 dBc/Hz at 10kHz 
-95 dBc/Hz at 100kHz

Input VSWR

2.0 : 1

Output VSWR

2.0 : 1

Conversion gain Output P1dB

62 dB 7 dBm

Power requirements

+15 to +24 V supplied through center conductor of IF cable

Current drain

170 mA

Dimensions Weight

110 (L) x 42 (W) x 42 (H) mm(4.3 x 1.7 x 1.7 in) 300g / 10.6 oz

Frequency Bands Available - RF Components

Typical service

1000HA

1000HB

1000HC

1000HE *Special Order

Input frequency (GHz)

11.70 to 12.20

12.25 to 12.75

10.95 to 11.70

10.95 to 12.25

L.O. frequency (GHz)

10.75

11.30

10.00

10.00

Output frequency (MHz)

950 to 1450

950 to 1450

950 to 1700

950 to 2250