Kramer 7508 Bộ chuyển đổi đa định dạng Composite Video & S-Video | K-Converter | KRAMER | Truyền hình | Washupito's Tiendita

SNT SOCIAL

 

41282b58cf85ddaf5d28df96ed91de98           youtube      

Facebook        Youtube

 

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday27
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week27
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month27
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days27
Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
Kramer 7408 Bộ chuyển đổi SDI sang AV, S-Video...Kramer FC-7501 Bộ chuyển đổi đa định dạng AV, S-Video sang SDI

Kramer 7508 Bộ chuyển đổi đa định dạng Composite Video & S-Video
Hình phóng to


Kramer 7508 Bộ chuyển đổi đa định dạng Composite Video & S-Video



 

Các 7508 là một chuyển đổi đa định dạng cho tín hiệu video composite hoặc S-Video (Y/C). Nó chuyển đổi các tín hiệu PAL, SECAM, NTSC của Composite hoặc s-Video (Y/C) tới hai kết đầu ra SDI video (SMPTE 259M) cùng một lúc.

  • ØBăng thông - 5MHz (-0.2dB).
  • ØHai đầ u ra SDI.
  • ØĐa Tiêu chuẩn - PAL (M/N), SECAM, NTSC (3.58/4/43).
  • ØNTSC Giải mã Options - Có hoặc không có 7,5 IRE thiết lập (bệ).
  • ØNon-Volatile Memory.
  • ØĐộ phân giải - xử lý kỹ thuật số 10-bit.

Kiểm soát - RS-232 (phần mềm Windows ®).

ProcAmp Control - độ sáng, màu sắc tương phản (bão hòa) và màu sắc (Chỉ NTSC) thông qua RS-232.

DigiTOOLS nhỏ gọn ® - 3 đơn vị có thể được gắn trên rack side-by-side trong một không gian rack 1U với RK-3T bộ chuyển đổi nguồn với giá đỡ tùy chọn.

 

Tính năng

  • Bandwidth − 5MHz (−0.2dB)
  • SDI Outputs − Reclocked
  • Multi−Standard − PAL, SECAM & NTSC
  • Proc−Amp Control
  • Control − RS−232
  • Rack Kit - RK-3T
  • Size - DigiTOOLS®

 7508 1

 

Ngõ vào

1 composite video, 1Vpp/75Ω on a BNC connector; 1 s−Video, 1Vpp, 0.3Vpp/75Ω on a 4−pin connector.

ngõ ra

2 SDI SMPTE−259M, ITU−R BT.601 on BNC connectors.

DIGITAL RESOLUTION:

10 bits.

BANDWIDTH:

5MHz (−0.2dB).

SIGNAL TO NOISE RATIO:

57dB.

K-FACTOR:

<0.2%.

DIFFERENTIAL PHASE:

1Deg.

DIFFERENTIAL GAIN:

1%.

LUMA NON-LINEARITY:

1%.

CHROMA/LUMA DELAY:

<15ns.

CONTROL:

Brightness, contrast, hue, saturation, sharpness via RS−232.

POWER CONSUMPTION:

12V DC, 210mA.

DIMENSIONS:

12cm x 7.5cm x 2.5cm (4.7" x 2.95" x 0.98") W, D, H.

WEIGHT:

0.3kg (0.66lbs) approx.

ACCESSORIES:

Power supply, mounting bracket.

OPTIONS:

RK−3T 19" rack adapter.