Kramer 7408 Bộ chuyển đổi SDI sang AV, S-Video... | K-Converter | KRAMER | Truyền hình | Washupito's Tiendita

SNT SOCIAL

 

41282b58cf85ddaf5d28df96ed91de98           youtube      

Facebook        Youtube

 

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday14
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week14
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month14
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days14
Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
IPTV ST360: Thiết bị kiểm tra IPTVKramer 7508 Bộ chuyển đổi đa định dạng Composite Video & S-Video

Kramer 7408 Bộ chuyển đổi SDI sang AV, S-Video...
Hình phóng to


Kramer 7408 Bộ chuyển đổi SDI sang AV, S-Video...



giới thiệu

Kramer 7408 là một bộ chuyển đổi định dạng cho tín hiệu SDI (SMPTE 259M). Nó chuyển đổi tín hiệu video SDI  sang composite video và S-Video (Y/C), hoặc component (YUV) video.

  • Băng thông - 5.7MHz (-3dB).
  • Đa Tiêu chuẩn - PAL (B/D/G/H/I/N) & NTSC (3.58/4.43).
  • NTSC Giải mã Options - Có hoặc không có 7.5IRE thiết lập (bệ).
  • DigiTOOLS nhỏ gọn ® - 3 đơn vị có thể được gắn trên rack side-by-side trong một không gian rack 1U với RK-3T bộ chuyển đổi giá tùy chọn.
  • NTSC Decoding Options - With or without 7.5IRE setup (pedestal).
  • ProcAmp Control - Brightness, contrast color (saturation), sharpness, and hue (NTSC only) via RS−232.
  • Non-Volatile Memory.
  • Control - Front panel and RS−232 (Windows®−based software is included).
  • Resolution - 10−bit.
  • Looping Input - Reclocked and equalized.

 

Tính năng chung

 

  • Bandwidth − 5.7MHz (−3dB)
  • Multi−Standard − PAL & NTSC
  • Proc−Amp Control
  • Looping Input
  • Rack Kit - RK-3T
  • Size - DigiTOOLS®

 7408 1

 

 

Thông số kỹ thuật

ngõ vào

1 SDI on a BNC connector.

ngõ ra

1 SDI reclocked on a BNC connector; 1 composite video, 1Vpp/75Ω on a BNC connector; 1 s−Video, 1Vpp, 0.3Vpp/75Ω on two BNC connectors; 1 component video (Y, U and V) on BNC connectors.

Băng thông (-3DB):

5.7MHz.

DIFF. GAIN:

<1%.

DIFF. PHASE:

<1Deg.

K-FACTOR:

0.5%.

S/N RATIO:

>70dB (flat field).

DIGITAL RESOLUTION:

10 bit.

LUMA NON-LINEARITY:

0.9%.

CHROMA/LUMA DELAY:

<15nsec.

công suất nguồn

12V DC, 320mA.

kích thước

12cm x 7.5cm x 2.5cm (4.7" x 2.95" x 0.98") W, D, H.

trọng lượng

0.3kg (0.66lbs).

ACCESSORIES:

Power supply, null−modem adapter.

khung nguồn

RK−3T 19" rack adapter.