DMM-1400EC /1500EC: Bộ mã hóa MPEG-4 SD/HD chuyên nghiệp | Card | Encoder | Truyền hình | Washupito's Tiendita

SNT SOCIAL

 

41282b58cf85ddaf5d28df96ed91de98           youtube      

Facebook        Youtube

 

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday28
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week28
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month28
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days28
Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
DMM-1300TM: Modul xử lý, điều chế tín hiệu truyền hình sốDMM-1400PM: IRD chuyên nghiệp và điều chế.

DMM-1400EC /1500EC: Bộ mã hóa MPEG-4 SD/HD chuyên nghiệp
Hình phóng to


DMM-1400EC /1500EC: Bộ mã hóa MPEG-4 SD/HD chuyên nghiệp




Đặc tính

• Nhiều video độ phân giải 1080i, 720p, 576i và 480i

• Nhiều đầu vào HDMI, HD / SD-SDI, và CVBS để mã hóa

• Đầu vào ASI và IP cho Trans-coding

• Hỗ trợ TS / IP 10/100M SPTS và MPTS

• Chức năng tái ghép cho vòng lặp mã hóa

• Hỗ trợ chế độ mã hóa VBR và CBR

• Âm thanh kỹ thuật số tích hợp trong trans-coding.

• Hỗ trợ 2 cặp mã hóa âm thanh analog stereo với phần mở rộng tùy chọn

• Điều khiển từ xa và giám sát bởi SNMP, HTTP WEB và phần mềm độc quyền HDMS

 

Thông số kỹ thuật

Video Compression 

Chuẩn nén

H.264, High Profile Level 4.0

Độ phân giải

1080i (1920/1440×1080) @25Hz,

29.97Hz, 30Hz: SMPTE274M (for 1500EC only)

720p (1280×720) @50Hz, 59.94Hz,

60Hz: SMPTE296M (for 1500EC only)

480i (720×480) @29.97Hz: SMPTE125M

576i (720×576) @25Hz: ITU-R BT.656-4

Tỉ lệ

4:3/16:9 tùy chọn

Tốc độ ngõ ra Video
( Bit rate)

2Mb/s-20Mb/s

 

Audio Compression

Kênh Audio

1 pair of stereo

Tỉ lệ mẫu Audio

48 KHz

Tốc độ ngõ ra Audio 
( Bit rate)

16 ~ 256Kb/s

 

Giao diện đầu vào AV(Audio/Video)

Analog Audio

1×2.5mm phone jack, Stereo L/ R (with phone

jack to RCA adaptor)

Analog CVBS

1×2.5mm phone jack (with phone jack to

RCA adaptor)

SD-SDI

1×BNC Female, 75Ω (for 1400EC)

HD-SDI

1×BNC Female, 75Ω (for 1500EC)

HDMI

1×HDMI 1.3 interface (for 1500EC)

  

 

Ngõ vào ASI

Kiểu kết nối

1×BNC Female, 75Ω

Input bit rate

≤ 100Mb/s

Chế độ packet

Byte

Độ dài packet

188/204 Bytes

 

Quản lý đầu ra TS

Chức năng Remux and demux cho ngõ ra ASI

 

TS Processing

Quản lý ngõ vào TS

Chức năng Remux and demux cho ngõ vào mã hóa ASI và SPTS.

Quản lý ngõ ra TS

Chức năng Remux and demux cho ngõ ra ASI

Quản lý và dịch vụ PID

Remux, fltering and remapping

PSI/SI

PSI/SI table regeneration, NIT and SDT edition

 

Ngõ ra TS over IP

Chuẩn kết nối

1×RJ45, 10/100M for TS/IP

Useful bit rate

70Mb/s for 10/100M

Protocol

UDP / RTP, Multicast / Unicast, IGMPv2, ARP

 

Ngõ ra ASI

Loại kết nối

2×BNC Female, 75Ω

Tốc độ ngõ ra ( bit rate)

≤ 99Mb/s

Độ dài gói tin

188 / 204 Bytes

Signal Level

800mVpp±10%

 

Quản Lý và giám sát

Chuẩn kết nối

1 x RJ45, 10/100M, thiết bị điều khiển IP

Quản lý từ xa

SNMP, HTTP Web, HDMS

Quản lý nội bộ

Handheld Programmer Unit

Software Upgrade

FTP loader