DMM-1300EC: Bộ mã hóa MPEG-2 SD chuyên nghiệp | Card | Encoder | Truyền hình | Washupito's Tiendita

You are here:   Home Sản phẩm Truyền hình Encoder Card DMM-1300EC: Bộ mã hóa MPEG-2 SD chuyên nghiệp

SNT Google Plus

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Thăm dò ý kiến

Bạn Biết SNT Qua Phương Tiện Nào?







Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday121
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week121
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month121
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days121

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:

Tổng Đài : (84-28) 6264 70 77 

Hỗ trợ kinh doanh   

 Ngọc Thu

 Thanh Ninh

Chăm sóc khách hàng

Skype Me™! Thanh Ninh

Hỗ trợ quảng cáo

Lê Trần

Hỗ trợ kỹ thuật

Lâm Tài

Lê Trần

Phúc Nghĩa

Chí Hiếu

 

Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
DMM-1200P/-1400P: Module IRD thu và giải mã MPEG-2 SDDMM-1300MX: Module tái ghép kênh.

DMM-1300EC: Bộ mã hóa MPEG-2 SD chuyên nghiệp
Hình phóng to


DMM-1300EC: Bộ mã hóa MPEG-2 SD chuyên nghiệp




Đặc tính

• Digital SDI được nhúng ở đầu vào âm thanh kỹ thuật số(digital audio.)

• Ngõ vào với tín hiệu Video Analog tổng hợp PAL/NTSC/SECAM.

• Mã hóa video MPEG-2 MP @ ML

• User confgurable GOP

• Tùy chỉnh cấu hình các tỉ lệ 4:3/16:9 .

• PAT, PMT and SDT generation and NIT Insertion

• 10/100M IP Output, UDP/RTP & Unicast/Multicast SPTS and MPTS

• Điều khiển từ xa và giám sát bởi SNMP, HTTP WEB và phần mềm độc quyền HDMS

Thông số kỹ thuật

Video Compression 

Ngõ vào (Analog) NTSC, PAL and SECAM
Ngõ vào (Digital) SD-SDI (SMPTE-259M)
Chuẩn nén MPEG-2
Độ phân giải 480i (720x480) @29.97Hz: SMPTE125M
576i (720x576) @25Hz: ITU-R BT.656-4
Tỉ lệ 4:3/16:9 tùy chọn

Tốc độ ngõ ra Video
( Bit rate)

1.5 ~ 20Mb/s

 

Audio Compression

Kênh Audio 1 pair of stereo
Tỉ lệ mẫu Audio 32, 44.1, 48 KHz
Tốc độ ngõ ra Audio 
( Bit rate)
32, 64, 128, 192, 256, 384 Kb/s

 

Giao diện đầu vào AV(Audio/Video)

Analog Audio RCA female, Stereo L/ R
Analog CVBS RCA female, 75Ω
SD-SDI 1×BNC female, 75Ω
SDI embed audio Group 1 to 4 selectable

 

TS Processing

Quản lý đầu ra TS Chức năng Remux and demux cho ngõ ra ASI
Quản lý và dịch vụ PID Remux, fltering and remapping
PSI/SI PSI/SI table regeneration, NIT and SDT edition

 

Ngõ ra TS over IP

Chuẩn kết nối 1×RJ45, 10/100M for TS/IP
Useful bit rate 70Mb/s for 10/100M
Protocol UDP / RTP, Multicast / Unicast, IGMPv2, ARP

 

Ngõ ra ASI

Loại kết nối 2×BNC Female, 75Ω
Tốc độ ngõ ra ( bit rate) ≤ 99Mb/s
Độ dài gói tin 188 / 204 Bytes
Signal Level 800mVpp±10%

 

Quản Lý và giám sát

Chuẩn kết nối 1 x RJ45, 10/100M, thiết bị điều khiển IP
Quản lý từ xa SNMP, HTTP Web, HDMS
Quản lý nội bộ Handheld Programmer Unit

Software Upgrade

FTP loader