DMM-1200P/-1400P: Module IRD thu và giải mã MPEG-2 SD | Card-P | Decoder | Truyền hình | Washupito's Tiendita

You are here:   Home Sản phẩm Truyền hình Decoder Card-P DMM-1200P/-1400P: Module IRD thu và giải mã MPEG-2 SD

SNT Google Plus

Đối tác

Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title
Title

Thăm dò ý kiến

Bạn Biết SNT Qua Phương Tiện Nào?







Lượt Truy Cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday138
mod_vvisit_counterYesterday
mod_vvisit_counterThis week138
mod_vvisit_counterLast week
mod_vvisit_counterThis month138
mod_vvisit_counterLast month
mod_vvisit_counterAll days138

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:

Tổng Đài : (84-28) 6264 70 77 

Hỗ trợ kinh doanh   

 Ngọc Thu

 Thanh Ninh

Chăm sóc khách hàng

Skype Me™! Thanh Ninh

Hỗ trợ quảng cáo

Lê Trần

Hỗ trợ kỹ thuật

Lâm Tài

Lê Trần

Phúc Nghĩa

Chí Hiếu

 

Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
DMM-1000MF: Thiết bị truyền hình sốDMM-1300EC: Bộ mã hóa MPEG-2 SD chuyên nghiệp

DMM-1200P/-1400P: Module IRD thu và giải mã MPEG-2 SD
Hình phóng to


DMM-1200P/-1400P: Module IRD thu và giải mã MPEG-2 SD



Giới thiệu

DMM-1200P/1400P là dòng thiết bị headend  của hãng PBI, đây là modul xử lý và giải mã tín hiệu truyền hình chuẩn SD chuyên nghiệp, ngõ giao tiếp vào ra hỗ trợ nhiều chuẩn thông dụng, có thể quản lý từ xa thông qua SNMP, HTTP WEB và phần mềm HDMS, với Khe căm DVB-CI, tương thích với thẻ CAM đa giải mã BISS-1 và BISS-E, tích hợp ghép kênh linh hoạt giữa ngõ vào ASI, Tuner và TS/IP.

Đặc tính kỹ thuật

 Ngõ vào DVB-S/S2

Loại kết nối

1×F type female 75Ω for Input, 1×F type
female 75Ω for loop through output

Dải tần số ngõ vào

950 ~ 2150MHz

Mức ngõ vào

-25 ~ -65dBm

Tốc độ Symbol

DVB-S QPSK: 5~45MS/s; 
DVB-S2 8PSK 10~31MS/s

Hệ số Rolling Off

DVB-S QPSK: 0.35; DVB-S2 8PSK: 0.35, 0.25, 0.2

Tỉ số mã hóa FEC

DVB-S2 8PSK: 2/3, 3/4, 3/5, 5/6, 8/9, 9/10
DVB-S QPSK: 1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 6/7, 7/8

LNB Polarization

0, 13V, 18V(lựa chọn)

Băng tần chuyển mạch LNB

0/22KHz (lựa chọn)

 Ngõ vào DVB-S

Loại kết nối

1×F type female 75Ω for Input, 1×F type
female 75Ω for loop through output

Dải tần số ngõ vào

950 ~ 2150MHz

Mức ngõ vào

-25 ~ -65dBm

Tốc độ Symbol

2 ~ 45MS/s

Hệ số Rolling Off

0.35

Tỉ số mã hóa FEC

DVB-S2 8PSK: 2/3, 3/4, 3/5, 5/6, 8/9, 9/10
DVB-S QPSK: 1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 6/7, 7/8

LNB Polarization

0, 13V, 18V(lựa chọn)

Băng tần chuyển mạchLNB

0/22KHz (lựa chọn)

 Ngõ vào DVB-C

Loại kết nối

1×F type female 75Ω for Input, 1×F type
female 75Ω for loop through output

Dải tần số ngõ vào

48~860MHz

Mức ngõ vào

-15 ~ 15dBmV

Tốc độ Symbol

1 ~ 7MS/s (ITU J.83 Annex A)

Constellation

64/128/256 QAM

Suy hao đầu vào

7dB (typ.)

Băng tần

6/7/8MHz

 Ngõ vào DVB-T

Loại kết nối

1×F type female 75Ω for Input, 1×F type
female 75Ω for loop through output

Dải tần số ngõ vào

174 ~ 230MHz (VHF); 470~860MHz (UHF)

Mức ngõ vào

-20 ~ -70dBm

Băng thông nguồn

6/7/8 MHz

Constellation

QPSK, 16-QAM, 64-QAM

Chế độ FTT

2K/8K

Tỉ số mã hóa FEC

1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 7/8

Khoảng bảo vệ

1/4, 1/8, 1/16, 1/32

 Ngõ vào ASI

Loại kết nối

1×BNC Female, 75Ω

Chuẩn

DVB-ASI, EN50083-9

Tốc độ đầu vào (Bit)

≤ 100Mb/s

Độ dài gói tin

188 or 204 Bytes

 TS over IP (for 1400P series)

Loại kết nối

1×RJ45, 10/100M for TS/IP

Tốc độ sử dụng

70Mb/s for 10/100M

Giao thức

UDP / RTP, Multicast / Unicast, IGMPv2, ARP

 TS Processing

TS quản lý đầu vào

Remux và demux giữa ngõ vào Tuner, ASI và TS/IP

TS quản lý đầu ra

Remux và demux cho 2 ngõ ra mirror ASI

Quản lý và dịch vụ PID

Remux, fltering and remapping

PSI/SI

PSI/SI table regeneration, NIT and SDT edition,
LCN Edition and Re-generation

Descrambler

DVB sử dụng thuật toán xáo trộn chung CSA

Common Interface (cổng cắm thẻ)

Tương thích với các loại thẻ giải mã PCMCIA trên thị trường.

 Ngõ ra ASI

Loại kết nối

2×BNC Female, 75Ω (one connector is shared
with SDI output)

Chuẩn

DVB-ASI, EN50083-9

Tốc độ đầu ra (Bit)

≤ 99Mb/s

Chuẩn Video

MPEG-2(MP@ ML)

Độ phân giải Video SDI

576i×25, 480i×29.97

Video Bit Rate

< 80Mb/s

 Ngõ ra SD-SDI

Loại kết nối

1×BNC Female, 75Ω (share with one of the
two ASI outputs)

Serial Interface

SMPTE 259M, 270 Mb/s (10bit)

Level

800mV p-p

Audio Embedded
(âm thanh nhúng)

Yes

 Xử lý âm thanh số (Digital Audio Processing)

Number of Output

1 cặp đầu ra âm thanh stereo (1 Audio PID được giải mã)

 Ngõ ra Analog Video

CVBS Connector

1×BNC, 1×2.5mm phone jack (with phone jack
to RCA adaptor)

Chuẩn Video

NTSC, PAL, and SECAM

 Ngõ ra Analog Audio

Loại kết nối

Giắc cắm điện 1 × 2.5mm cho CVBS và stereoaudio

Số cổng ra

1 cặp stereo audio

 Quản Lý và giám sát (Control & Monitoring)

Loại kết nối

1× RJ45, 10/100M, for equipment IP Control

Quản lý từ xa

SNMP, HTTP Web, HDMS

Quản lý nội bộ

Handheld Programmer Unit

Software Upgrade

FTP loader